Từ vựng
とおぼえ
とおぼえ
vocabulary vocab word
tiếng hú từ xa
tiếng hú
nói xấu sau lưng
chỉ trích sau lưng
とおぼえ とおぼえ とおぼえ tiếng hú từ xa, tiếng hú, nói xấu sau lưng, chỉ trích sau lưng
Ý nghĩa
tiếng hú từ xa tiếng hú nói xấu sau lưng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0