Từ vựng
遠吠
とーぼえ
vocabulary vocab word
tiếng hú từ xa
tiếng hú
nói xấu sau lưng
chỉ trích sau lưng
遠吠 遠吠 とーぼえ tiếng hú từ xa, tiếng hú, nói xấu sau lưng, chỉ trích sau lưng
Ý nghĩa
tiếng hú từ xa tiếng hú nói xấu sau lưng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0