Từ vựng
過干渉
かかんしょー
vocabulary vocab word
can thiệp quá mức (đặc biệt từ phía cha mẹ)
sự can thiệp thái quá
過干渉 過干渉 かかんしょー can thiệp quá mức (đặc biệt từ phía cha mẹ), sự can thiệp thái quá
Ý nghĩa
can thiệp quá mức (đặc biệt từ phía cha mẹ) và sự can thiệp thái quá
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0