Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
遊技
ゆうぎ
vocabulary vocab word
trò chơi
môn thể thao
遊技
yuugi
遊技
遊技
ゆうぎ
trò chơi, môn thể thao
ゆ
う
ぎ
遊
技
ゆ
う
ぎ
遊
技
ゆ
う
ぎ
遊
技
Ý nghĩa
trò chơi
và
môn thể thao
trò chơi, môn thể thao
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
遊技
trò chơi, môn thể thao
ゆうぎ
遊
chơi
あそ.ぶ, あそ.ばす, ユウ
辶
đi bộ, hành động đi bộ, bộ thủ biến thể đường (số 162)
チャク
斿
bơi lội, di chuyển tự do, lang thang
はたあし, ヨウ, ヨ
𭤨
方
hướng, người, phương án
かた, -かた, ホウ
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
𠂉
子
con, chi Tý, giờ Tý...
こ, -こ, シ
技
kỹ năng, nghệ thuật, nghề thủ công...
わざ, ギ
扌
( 手 )
tay, bộ thủ tay (số 64)
シュ
支
chi nhánh, sự hỗ trợ, duy trì...
ささ.える, つか.える, シ
十
mười
とお, と, ジュウ
又
hoặc lại, hơn nữa, mặt khác
また, また-, ユウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.