Từ vựng
遅配
ちはい
vocabulary vocab word
sự chậm trễ (trong việc thanh toán
giao hàng
phân phối
v.v.)
遅配 遅配 ちはい sự chậm trễ (trong việc thanh toán, giao hàng, phân phối, v.v.)
Ý nghĩa
sự chậm trễ (trong việc thanh toán giao hàng phân phối
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0