Từ vựng
遅咲き
おそざき
vocabulary vocab word
nở muộn (hoa
tài năng)
ra hoa muộn
遅咲き 遅咲き おそざき nở muộn (hoa, tài năng), ra hoa muộn
Ý nghĩa
nở muộn (hoa tài năng) và ra hoa muộn
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
おそざき
vocabulary vocab word
nở muộn (hoa
tài năng)
ra hoa muộn