Từ vựng
速記録
そっきろく
vocabulary vocab word
bản ghi tốc ký
ghi chép tốc ký
速記録 速記録 そっきろく bản ghi tốc ký, ghi chép tốc ký
Ý nghĩa
bản ghi tốc ký và ghi chép tốc ký
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
そっきろく
vocabulary vocab word
bản ghi tốc ký
ghi chép tốc ký