Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
這杜松
はいねず
vocabulary vocab word
cây bách xù bờ biển
這杜松
hainezu
這杜松
這杜松
はいねず
cây bách xù bờ biển
は
い
ね
ず
這
杜
松
は
い
ね
ず
這
杜
松
は
い
ね
ず
這
杜
松
Ý nghĩa
cây bách xù bờ biển
cây bách xù bờ biển
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
はいねず
cây bách xù bờ biển
Phân tích thành phần
這杜松
cây bách xù bờ biển
はいねず
這
bò, trườn, luồn cúi...
は.う, は.い, シャ
辶
đi bộ, hành động đi bộ, bộ thủ biến thể đường (số 162)
チャク
言
nói, lời
い.う, こと, ゲン
口
miệng
くち, コウ, ク
杜
rừng nhỏ, khu rừng thưa
もり, ふさ.ぐ, ト
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
松
cây thông
まつ, ショウ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
公
công cộng, hoàng tử, chính thức...
おおやけ, コウ, ク
八
tám, bộ bát (số 12)
や, や.つ, ハチ
厶
tôi, bản thân tôi, bộ thủ katakana mu (số 28)
わたくし, ござ.る, シ
厶
tôi, bản thân tôi, bộ thủ katakana mu (số 28)
わたくし, ござ.る, シ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.