Từ vựng
這い寄る
はいよる
vocabulary vocab word
bò lại gần
rón rén tiến đến
這い寄る 這い寄る はいよる bò lại gần, rón rén tiến đến
Ý nghĩa
bò lại gần và rón rén tiến đến
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
はいよる
vocabulary vocab word
bò lại gần
rón rén tiến đến