Từ vựng
逗留客
とーりゅーきゃく
vocabulary vocab word
người lưu trú tạm thời
khách tham quan
逗留客 逗留客 とーりゅーきゃく người lưu trú tạm thời, khách tham quan
Ý nghĩa
người lưu trú tạm thời và khách tham quan
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0