Từ vựng
逓信大臣
ていしんだいじん
vocabulary vocab word
Bộ trưởng Bưu điện và Giao thông (1885-1949)
逓信大臣 逓信大臣 ていしんだいじん Bộ trưởng Bưu điện và Giao thông (1885-1949)
Ý nghĩa
Bộ trưởng Bưu điện và Giao thông (1885-1949)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0