Từ vựng
逆性石鹸
ぎゃくせいせっけん
vocabulary vocab word
xà phòng cation
xà phòng nghịch tính
xà phòng dương tính
逆性石鹸 逆性石鹸 ぎゃくせいせっけん xà phòng cation, xà phòng nghịch tính, xà phòng dương tính
Ý nghĩa
xà phòng cation xà phòng nghịch tính và xà phòng dương tính
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0