Từ vựng
退職勧奨
たいしょくかんしょー
vocabulary vocab word
khuyến khích nghỉ hưu sớm
kích thích nghỉ hưu
退職勧奨 退職勧奨 たいしょくかんしょー khuyến khích nghỉ hưu sớm, kích thích nghỉ hưu
Ý nghĩa
khuyến khích nghỉ hưu sớm và kích thích nghỉ hưu
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0