Từ vựng
退塾
たいじゅく
vocabulary vocab word
rời trung tâm luyện thi
bỏ học tại trung tâm luyện thi
退塾 退塾 たいじゅく rời trung tâm luyện thi, bỏ học tại trung tâm luyện thi
Ý nghĩa
rời trung tâm luyện thi và bỏ học tại trung tâm luyện thi
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0