Từ vựng
迦葉仏
vocabulary vocab word
Phật Ca Diếp
Đức Phật Ca Diếp
Phật Kassapa
迦葉仏 迦葉仏 Phật Ca Diếp, Đức Phật Ca Diếp, Phật Kassapa
迦葉仏
Ý nghĩa
Phật Ca Diếp Đức Phật Ca Diếp và Phật Kassapa
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0