Từ vựng
近郊農業
きんこうのうぎょう
vocabulary vocab word
nông nghiệp vùng ven đô
近郊農業 近郊農業 きんこうのうぎょう nông nghiệp vùng ven đô
Ý nghĩa
nông nghiệp vùng ven đô
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
きんこうのうぎょう
vocabulary vocab word
nông nghiệp vùng ven đô