Từ vựng
辻相撲
つじずもう
vocabulary vocab word
vật nghiệp dư ở góc phố hoặc bãi đất trống (đặc biệt vào mùa thu)
buổi biểu diễn vật trong lều ven đường
辻相撲 辻相撲 つじずもう vật nghiệp dư ở góc phố hoặc bãi đất trống (đặc biệt vào mùa thu), buổi biểu diễn vật trong lều ven đường
Ý nghĩa
vật nghiệp dư ở góc phố hoặc bãi đất trống (đặc biệt vào mùa thu) và buổi biểu diễn vật trong lều ven đường
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0