Từ vựng
辯天
べんてん
vocabulary vocab word
Benten (nữ thần nghệ thuật và trí tuệ)
辯天 辯天 べんてん Benten (nữ thần nghệ thuật và trí tuệ)
Ý nghĩa
Benten (nữ thần nghệ thuật và trí tuệ)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
べんてん
vocabulary vocab word
Benten (nữ thần nghệ thuật và trí tuệ)