Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
輻射点
ふくしゃてん
vocabulary vocab word
điểm bức xạ
輻射点
fukushaten
輻射点
輻射点
ふくしゃてん
điểm bức xạ
ふ
く
しゃ
て
ん
輻
射
点
ふ
く
しゃ
て
ん
輻
射
点
ふ
く
しゃ
て
ん
輻
射
点
Ý nghĩa
điểm bức xạ
điểm bức xạ
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
輻射点
điểm bức xạ
ふくしゃてん
輻
nan hoa (bánh xe)
や, フク
車
xe hơi
くるま, シャ
畐
đầy, cuộn vải
フク, ヒョク, ヒキ
𠮛
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
口
miệng
くち, コウ, ク
田
ruộng lúa, cánh đồng lúa
た, デン
射
bắn, chiếu vào, lên...
い.る, さ.す, シャ
身
người nào đó, con người, địa vị trong cuộc sống
み, シン
寸
đơn vị đo lường, một phần mười của shaku, một chút...
スン
点
vết, điểm, dấu...
つ.ける, つ.く, テン
占
bói toán, tiên đoán, dự báo...
し.める, うらな.う, セン
⺊
囗
hộp, bộ thủ hộp (bộ thủ số 31)
イ, コク
灬
( 火 )
lửa, bộ hỏa (bộ thứ 86)
ヒョウ, カ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.