Từ vựng
載量
さいりょー
vocabulary vocab word
sức chứa
khả năng chuyên chở
載量 載量 さいりょー sức chứa, khả năng chuyên chở
Ý nghĩa
sức chứa và khả năng chuyên chở
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
さいりょー
vocabulary vocab word
sức chứa
khả năng chuyên chở