Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
載炭
さいたん
vocabulary vocab word
xếp than
chất than
載炭
saitan
載炭
載炭
さいたん
xếp than, chất than
さ
い
た
ん
載
炭
さ
い
た
ん
載
炭
さ
い
た
ん
載
炭
Ý nghĩa
xếp than
và
chất than
xếp than, chất than
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
載炭
xếp than, chất than
さいたん
載
lên, lên xe, lên tàu...
の.せる, の.る, サイ
𢦏
cắt, vết thương, làm tổn thương
戈
kích, vũ khí, xe diễu hành lễ hội...
ほこ, ほこづくり, カ
弋
cọc, bộ thủ nghi lễ (số 56)
いぐるみ, ヨク
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
弋
cọc, bộ thủ nghi lễ (số 56)
いぐるみ, ヨク
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
十
mười
とお, と, ジュウ
車
xe hơi
くるま, シャ
炭
than củi, than đá
すみ, タン
屵
きしがたかい, あおご, ガツ
山
núi
やま, サン, セン
厂
ngỗng trời, bộ thủ sườn núi (số 27)
かりがね, カン
火
lửa
ひ, -び, カ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.