Từ vựng
軽薄
けいはく
vocabulary vocab word
nhẹ dạ
bông đùa
hời hợt
nông cạn
vụn vặt
giả tạo
軽薄 軽薄 けいはく nhẹ dạ, bông đùa, hời hợt, nông cạn, vụn vặt, giả tạo
Ý nghĩa
nhẹ dạ bông đùa hời hợt
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0