Từ vựng
軽妙
けいみょう
vocabulary vocab word
nhẹ nhàng và dễ chịu
lấp lánh
khéo léo
hóm hỉnh
thông minh
軽妙 軽妙 けいみょう nhẹ nhàng và dễ chịu, lấp lánh, khéo léo, hóm hỉnh, thông minh
Ý nghĩa
nhẹ nhàng và dễ chịu lấp lánh khéo léo
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0