Từ vựng
軍縮
ぐんしゅく
vocabulary vocab word
giảm vũ khí
giải trừ quân bị
軍縮 軍縮 ぐんしゅく giảm vũ khí, giải trừ quân bị
Ý nghĩa
giảm vũ khí và giải trừ quân bị
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ぐんしゅく
vocabulary vocab word
giảm vũ khí
giải trừ quân bị