Từ vựng
軍紀弛緩
ぐんきちかん
vocabulary vocab word
sự lỏng lẻo kỷ luật quân đội
sự suy giảm tinh thần chiến đấu
軍紀弛緩 軍紀弛緩 ぐんきちかん sự lỏng lẻo kỷ luật quân đội, sự suy giảm tinh thần chiến đấu
Ý nghĩa
sự lỏng lẻo kỷ luật quân đội và sự suy giảm tinh thần chiến đấu
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0