Từ vựng
軍籍
ぐんせき
vocabulary vocab word
sổ quân ngũ
danh sách quân nhân
軍籍 軍籍 ぐんせき sổ quân ngũ, danh sách quân nhân
Ý nghĩa
sổ quân ngũ và danh sách quân nhân
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ぐんせき
vocabulary vocab word
sổ quân ngũ
danh sách quân nhân