Từ vựng
軍機
ぐんき
vocabulary vocab word
bí mật quân sự
tài liệu quân sự mật
máy bay quân sự
軍機 軍機 ぐんき bí mật quân sự, tài liệu quân sự mật, máy bay quân sự
Ý nghĩa
bí mật quân sự tài liệu quân sự mật và máy bay quân sự
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0