Từ vựng
軌道間隔
きどーかんかく
vocabulary vocab word
khoảng cách đường ray
軌道間隔 軌道間隔 きどーかんかく khoảng cách đường ray
Ý nghĩa
khoảng cách đường ray
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
きどーかんかく
vocabulary vocab word
khoảng cách đường ray