Từ vựng
軌道に乗る
きどーにのる
vocabulary vocab word
đi đúng hướng
diễn ra theo kế hoạch
vào quỹ đạo
軌道に乗る 軌道に乗る きどーにのる đi đúng hướng, diễn ra theo kế hoạch, vào quỹ đạo
Ý nghĩa
đi đúng hướng diễn ra theo kế hoạch và vào quỹ đạo
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0