Từ vựng
躍起
やっき
vocabulary vocab word
tuyệt vọng
cuồng loạn
hào hứng
bị kích động
nóng nảy
háo hức
躍起 躍起 やっき tuyệt vọng, cuồng loạn, hào hứng, bị kích động, nóng nảy, háo hức
Ý nghĩa
tuyệt vọng cuồng loạn hào hứng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0