Từ vựng
蹶起
けっき
vocabulary vocab word
hành động quyết liệt
đứng lên chống lại
bật dậy tức thì
蹶起 蹶起 けっき hành động quyết liệt, đứng lên chống lại, bật dậy tức thì
Ý nghĩa
hành động quyết liệt đứng lên chống lại và bật dậy tức thì
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0