Từ vựng
蹴出す
けだす
vocabulary vocab word
đá ra
cắt giảm chi tiêu
蹴出す 蹴出す けだす đá ra, cắt giảm chi tiêu
Ý nghĩa
đá ra và cắt giảm chi tiêu
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
けだす
vocabulary vocab word
đá ra
cắt giảm chi tiêu