Từ vựng
踊り歌
おどりうた
vocabulary vocab word
bài hát được biểu diễn khi nhảy múa
bài ca trữ tình
踊り歌 踊り歌 おどりうた bài hát được biểu diễn khi nhảy múa, bài ca trữ tình
Ý nghĩa
bài hát được biểu diễn khi nhảy múa và bài ca trữ tình
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0