Từ vựng
路駐
ろちゅー
vocabulary vocab word
đỗ xe trên đường
đỗ xe ven đường
路駐 路駐 ろちゅー đỗ xe trên đường, đỗ xe ven đường
Ý nghĩa
đỗ xe trên đường và đỗ xe ven đường
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ろちゅー
vocabulary vocab word
đỗ xe trên đường
đỗ xe ven đường