Từ vựng
きょりけい距離計 きょりけい距離計 きょりけい距離計

Ý nghĩa

máy đo khoảng cách và thiết bị định vị khoảng cách

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠