Từ vựng
距離計
きょりけい
vocabulary vocab word
máy đo khoảng cách
thiết bị định vị khoảng cách
距離計 距離計 きょりけい máy đo khoảng cách, thiết bị định vị khoảng cách
Ý nghĩa
máy đo khoảng cách và thiết bị định vị khoảng cách
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0