Từ vựng
きょりくうかん距離空間 きょりくうかん距離空間 きょりくうかん距離空間

Ý nghĩa

không gian metric

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

距離空間
không gian metric
きょりくうかん
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠