Từ vựng
距離標
きょりひょう
vocabulary vocab word
cột cây số
cột mốc khoảng cách
距離標 距離標 きょりひょう cột cây số, cột mốc khoảng cách
Ý nghĩa
cột cây số và cột mốc khoảng cách
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
きょりひょう
vocabulary vocab word
cột cây số
cột mốc khoảng cách