Từ vựng
跋扈
ばっこ
vocabulary vocab word
sự hoành hành
sự lan tràn
sự thống trị
跋扈 跋扈 ばっこ sự hoành hành, sự lan tràn, sự thống trị
Ý nghĩa
sự hoành hành sự lan tràn và sự thống trị
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ばっこ
vocabulary vocab word
sự hoành hành
sự lan tràn
sự thống trị