Từ vựng
起臥
きが
vocabulary vocab word
cuộc sống hàng ngày
sinh hoạt thường nhật
thức dậy và đi ngủ
起臥 起臥 きが cuộc sống hàng ngày, sinh hoạt thường nhật, thức dậy và đi ngủ
Ý nghĩa
cuộc sống hàng ngày sinh hoạt thường nhật và thức dậy và đi ngủ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0