Từ vựng
贅肉
ぜいにく
vocabulary vocab word
mỡ thừa
mỡ dư thừa
mỡ nhão
贅肉 贅肉 ぜいにく mỡ thừa, mỡ dư thừa, mỡ nhão
Ý nghĩa
mỡ thừa mỡ dư thừa và mỡ nhão
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ぜいにく
vocabulary vocab word
mỡ thừa
mỡ dư thừa
mỡ nhão