Từ vựng
賽の目
さいのめ
vocabulary vocab word
chấm trên xúc xắc
hạt lập phương nhỏ (thức ăn)
con xúc xắc
xúc xắc
賽の目 賽の目 さいのめ chấm trên xúc xắc, hạt lập phương nhỏ (thức ăn), con xúc xắc, xúc xắc
Ý nghĩa
chấm trên xúc xắc hạt lập phương nhỏ (thức ăn) con xúc xắc
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0