Từ vựng
購書
こうしょ
vocabulary vocab word
sách đã mua
việc mua sách
購書 購書 こうしょ sách đã mua, việc mua sách
Ý nghĩa
sách đã mua và việc mua sách
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
こうしょ
vocabulary vocab word
sách đã mua
việc mua sách