Từ vựng
賊名
ぞくめい
vocabulary vocab word
(sự kỳ thị của) danh hiệu "phản loạn"
賊名 賊名 ぞくめい (sự kỳ thị của) danh hiệu "phản loạn"
Ý nghĩa
(sự kỳ thị của) danh hiệu "phản loạn"
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ぞくめい
vocabulary vocab word
(sự kỳ thị của) danh hiệu "phản loạn"