Từ vựng
ぼうえききょうてい貿易協定 ぼうえききょうてい貿易協定 ぼうえききょうてい貿易協定

Ý nghĩa

hiệp định thương mại

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

貿易協定
hiệp định thương mại
ぼうえききょうてい
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠