Từ vựng
貼替える
はりかえる
vocabulary vocab word
bọc lại
thay vải bọc
dán lại giấy dán tường
làm mới (ví dụ: lớp vữa trát)
貼替える 貼替える はりかえる bọc lại, thay vải bọc, dán lại giấy dán tường, làm mới (ví dụ: lớp vữa trát)
Ý nghĩa
bọc lại thay vải bọc dán lại giấy dán tường
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0