Từ vựng
貼替
はりかえ
vocabulary vocab word
bọc lại
dán lại giấy
bọc lại nệm ghế
貼替 貼替 はりかえ bọc lại, dán lại giấy, bọc lại nệm ghế
Ý nghĩa
bọc lại dán lại giấy và bọc lại nệm ghế
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
はりかえ
vocabulary vocab word
bọc lại
dán lại giấy
bọc lại nệm ghế