Từ vựng
貯金箱
ちょきんばこ
vocabulary vocab word
hộp tiết kiệm
hộp đựng tiền
heo đất
貯金箱 貯金箱 ちょきんばこ hộp tiết kiệm, hộp đựng tiền, heo đất
Ý nghĩa
hộp tiết kiệm hộp đựng tiền và heo đất
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ちょきんばこ
vocabulary vocab word
hộp tiết kiệm
hộp đựng tiền
heo đất