Từ vựng
販売促進
はんばいそくしん
vocabulary vocab word
khuyến mãi bán hàng
販売促進 販売促進 はんばいそくしん khuyến mãi bán hàng
Ý nghĩa
khuyến mãi bán hàng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
はんばいそくしん
vocabulary vocab word
khuyến mãi bán hàng