Từ vựng
貧乏性
びんぼうしょう
vocabulary vocab word
tính keo kiệt
khuynh hướng tiết kiệm
thói quen chi li
tính hay lo lắng vặt
tính hay băn khoăn
貧乏性 貧乏性 びんぼうしょう tính keo kiệt, khuynh hướng tiết kiệm, thói quen chi li, tính hay lo lắng vặt, tính hay băn khoăn
Ý nghĩa
tính keo kiệt khuynh hướng tiết kiệm thói quen chi li
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0