Từ vựng
貧乏人
びんぼうにん
vocabulary vocab word
người nghèo
người khó khăn
貧乏人 貧乏人 びんぼうにん người nghèo, người khó khăn
Ý nghĩa
người nghèo và người khó khăn
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
びんぼうにん
vocabulary vocab word
người nghèo
người khó khăn